Nghĩa chính
- Có sức thuyết phụctính từEffective as proof or evidence.
- Sự thuyết phụcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process by which somebody is convinced.
- Phân từ hiện tại và danh động từ của convinceđộng từpresent participle and gerund of convince
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- convincingDạng gốc (base form)
- convincingsSố nhiều (plural)
- more convincingSo sánh hơn (comparative)
- most convincingSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| clear and convincing evidencedanh từ | danh từ | Tiêu chuẩn pháp lý để quyết định kết quả của một vụ tranh chấp: bằng chứng chỉ ra rõ ràng rằng một tuyên bố có nhiều khả năng đúng hơn là không mà không cần phải loại bỏ mọi nghi ngờ |
| convincing evidencedanh từ | danh từ | Bằng chứng thuyết phục |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự thuyết phục
Họ từ (word family)
cùng gốc convincingVí dụ
- .Bằng chứng đầy thuyết phục của chúng tôi rốt cuộc đã đủ để thắng kiện.
- .Các cuộc thuyết phục phụ thuộc vào người nỗ lực thuyết phục và người cần được thuyết phục.
- .Chúc may mắn khi thuyết phục anh ta.