Dịch

convincente

B1tính từ (adjective)
/kombinˈθente/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thuyết phụctính từconvincing

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. convincenteDạng gốc (base form)
  2. convincentesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

resultar convincenteTỏ ra thuyết phục
dar una explicación convincenteChưa có nghĩa
hacer una presentación convincenteChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Thuyết phục
  1. persuasive

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc convincente

Ví dụ

  • .Anh ấy đã đưa ra những lý do không thuyết phục.
  • .Đó là một lập luận rất thuyết phục.
  • .Không có đề xuất nào thuyết phục.

AI