convincing evidence
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bằng chứng thuyết phụcdanh từproof that persuades
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| clear and convincing evidencedanh từ | danh từ | Tiêu chuẩn pháp lý để quyết định kết quả của một vụ tranh chấp: bằng chứng chỉ ra rõ ràng rằng một tuyên bố có nhiều khả năng đúng hơn là không mà không cần phải loại bỏ mọi nghi ngờ |
Ví dụ
- .Phiên tòa đã đưa ra bằng chứng thuyết phục về sự vô tội của anh ta