Dịch

compelling

B1tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Rất hấp dẫn, cực kỳ thú vịtính từvery interesting; able to capture and hold one's attention
  2. Thuyết phục, gây tin tưởngtính từcapable of causing someone to believe or agree
  3. Có sức mạnh, ép buộctính từstrong and forceful; that causes one to feel like they must do something
  4. Sự ép buộc, hành động ép buộcdanh từAn act of compulsion; an obliging somebody to do something.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. compellingDạng gốc (base form)
  2. compellingsSố nhiều (plural)
  3. more compellingSo sánh hơn (comparative)
  4. most compellingSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

compelling argumentLập luận đầy sức thuyết phục
compelling caseLập luận thuyết phục
compelling evidenceBằng chứng thuyết phục
compelling performanceMàn biểu diễn hấp dẫn
compelling reasonLý do thuyết phục
compelling storyCâu chuyện hấp dẫn

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Ép buộc
  1. present participle and gerund of compel

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Cuốn tiểu thuyết hấp dẫn đến mức tôi không thể rời mắt khỏi nó.
  • .Anh ấy đưa ra một lập luận rất thuyết phục.
  • .Tôi sẽ cần một lý do rất thuyết phục để rời khỏi công việc của mình.

AI