Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Rất hấp dẫn, cực kỳ thú vịtính từvery interesting; able to capture and hold one's attention
- Thuyết phục, gây tin tưởngtính từcapable of causing someone to believe or agree
- Có sức mạnh, ép buộctính từstrong and forceful; that causes one to feel like they must do something
- Sự ép buộc, hành động ép buộcdanh từAn act of compulsion; an obliging somebody to do something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- compellingDạng gốc (base form)
- compellingsSố nhiều (plural)
- more compellingSo sánh hơn (comparative)
- most compellingSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| compelling argument | Lập luận đầy sức thuyết phục | |
| compelling case | Lập luận thuyết phục | |
| compelling evidence | Bằng chứng thuyết phục | |
| compelling performance | Màn biểu diễn hấp dẫn | |
| compelling reason | Lý do thuyết phục | |
| compelling story | Câu chuyện hấp dẫn |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Ép buộc
- present participle and gerund of compel
Xuất hiện ở từ khác
- strongđồng nghĩaThuyết phục không thể chối cãi.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thuyết phục
Họ từ (word family)
cùng gốc compellingVí dụ
- .Cuốn tiểu thuyết hấp dẫn đến mức tôi không thể rời mắt khỏi nó.
- .Anh ấy đưa ra một lập luận rất thuyết phục.
- .Tôi sẽ cần một lý do rất thuyết phục để rời khỏi công việc của mình.