Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Hấp dẫntính từWhich catches someone's attention; exciting
- Sự nắm, sự siếtdanh từThe act of forming a grip.
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của gripđộng từpresent participle and gerund of grip
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- grippingDạng gốc (base form)
- grippingsSố nhiều (plural)
- more grippingSo sánh hơn (comparative)
- most grippingSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| on the gripping handcụm giới từ | cụm giới từ | Từ quan điểm thứ ba |
| gripping beastdanh từ | danh từ | Các loài động vật cách điệu đan xen và bám chặt vào nhau cũng như các yếu tố thiết kế khác, được tìm thấy trong nghệ thuật trang trí của người Bắc Âu cổ đại |
| gripping storyline | Cốt truyện lôi cuốn |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Dạng cũ của griping
- Obsolete form of griping (“pinching and spasmodic pain in the intestines”).
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hấp dẫn
Khác
Họ từ (word family)
cùng gốc grippingVí dụ
- , .Những lời bình luận đầy oán giận của ông về bản án này chỉ nhận lại những giọt nước mắt rơi trong im lặng, và cái siết chặt bàn tay gần như co giật.
- , , , , […]Đêm hôm đó nó bắt đầu tác dụng bằng những cơn đau quặn và đổ mồ hôi, và vì được đào tạo làm bác sĩ, ông đã uống một số loại thuốc để chữa cơn đau quặn, phần nào thuốc cũng có tác dụng, nhưng ông lại mất cảm giác thèm ăn...
- .Cuốn sách này rất hấp dẫn.