Dịch

absorbing

B2tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Thu húttính từEngrossing, that sustains someone's interest.
  2. Hấp thụtính từAllowing a process to enter it, but not to leave it.
  3. Sự hấp thụdanh từAbsorption.
  4. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của absorbđộng từpresent participle and gerund of absorb

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. absorbingDạng gốc (base form)
  2. absorbingsSố nhiều (plural)
  3. more absorbingSo sánh hơn (comparative)
  4. most absorbingSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

absorbing bookCuốn sách lôi cuốn
absorbing gameTrận đấu hấp dẫn
absorbing storyCâu chuyện cuốn hút
X-ray absorbing glassdanh từThủy tinh (có hàm lượng chì cao) chống lại sự xâm nhập của tia X và tia gamma

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , Nzonzi's .Đó là cái kết đầy kịch tính cho một trận đấu hấp dẫn với tốc độ cao, nhưng Blackburn sẽ vô cùng bất bình với trọng tài Anthony Taylor vì pha bóng chạm tay của Nzonzi bị phạt quá nặng.
  • câu chuyện hấp dẫn
  • .Chiếc khăn tắm này thấm hút tốt.

AI