Nghĩa chính
- Thu húttính từEngrossing, that sustains someone's interest.
- Hấp thụtính từAllowing a process to enter it, but not to leave it.
- Sự hấp thụdanh từAbsorption.
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của absorbđộng từpresent participle and gerund of absorb
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- absorbingDạng gốc (base form)
- absorbingsSố nhiều (plural)
- more absorbingSo sánh hơn (comparative)
- most absorbingSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| absorbing book | Cuốn sách lôi cuốn | |
| absorbing game | Trận đấu hấp dẫn | |
| absorbing story | Câu chuyện cuốn hút | |
| X-ray absorbing glassdanh từ | danh từ | Thủy tinh (có hàm lượng chì cao) chống lại sự xâm nhập của tia X và tia gamma |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc absorbingVí dụ
- , Nzonzi's .Đó là cái kết đầy kịch tính cho một trận đấu hấp dẫn với tốc độ cao, nhưng Blackburn sẽ vô cùng bất bình với trọng tài Anthony Taylor vì pha bóng chạm tay của Nzonzi bị phạt quá nặng.
- câu chuyện hấp dẫn
- .Chiếc khăn tắm này thấm hút tốt.
Xuất hiện ở từ khác
- interestingđồng nghĩaHấp dẫn mạnh đến mức khó rời vào.