Nghĩa chính
- Hấp dẫn; quyến rũtính từHaving interesting qualities; captivating; attractive.
- Phân từ hiện tại và danh động từ của fascinateđộng từpresent participle and gerund of fascinate
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fascinatingDạng gốc (base form)
- more fascinatingSo sánh hơn (comparative)
- most fascinatingSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- fascinating to dohấp dẫn để làm gìHis performance is fascinating to watch.Màn trình diễn của anh ấy rất hấp dẫn để xem.
- it is fascinating to do sthlàm gì rất hấp dẫnIt's fascinating to see how different people approach the problem.Thật hấp dẫn khi thấy những người khác nhau giải quyết vấn đề này như thế nào.
- fascinating to sbhấp dẫn với aiAnimal behaviour is fascinating to most people.Hành vi của động vật rất hấp dẫn với hầu hết mọi người.
- it is fascinating that…thật thú vị là…It is fascinating that the bacteria can survive these extremely harsh conditions.Thật thú vị là vi khuẩn có thể sống sót trong những điều kiện cực kỳ khắc nghiệt này.
Ví dụ
- .Cái này đọc rất hay.
- .Điều này thật hấp dẫn.
- .Loài cá rất thú vị.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc fascinatingNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- 有趣Tiếng Trungtương đương