fascinador
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/fasinaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Lôi cuốntính từfascinating
- Một người mê hoặcdanh từone who bewitches
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fascinadorDạng gốc (base form)
- fascinadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- fascinadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- fascinadoraGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh