Dịch

fascinador

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/fasinaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Lôi cuốntính từfascinating
  2. Một người mê hoặcdanh từone who bewitches

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fascinadorDạng gốc (base form)
  2. fascinadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. fascinadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. fascinadoraGiống cái (feminine)

AI