fascinante
A2tính từ (adjective)
/fasθiˈnante/
Nghĩa chính
- Hấp dẫntính từfascinating
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fascinanteDạng gốc (base form)
- fascinantesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| historia fascinante | Câu chuyện hấp dẫn | |
| personaje fascinante | Nhân vật hấp dẫn | |
| tema fascinante | Chủ đề hấp dẫn |
Ví dụ
- .Cảnh quan đó hỗn loạn nhưng hấp dẫn.
- .Đây là một chủ đề hoàn toàn hấp dẫn.
- .Nghiên cứu về sipunculid thật hấp dẫn.
Họ từ (word family)
cùng gốc fascinanteTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- interestingTiếng Anhtương đương
- interesanteđồng nghĩaNghĩa mạnh hơn: gây ấn tượng sâu, không chỉ thú vị.