fascinar
C2động từ (verb)
/fasiˈnaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Mê hoặcđộng từto fascinate
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể fascinarDanh động từ fascinandoPhân từ fascinado
| Presente | |
|---|---|
| yo | fascino |
| tú | fascinas |
| él/ella/Ud. | fascina |
| nosotros | fascinamos |
| vosotros | fascináis |
| ellos/Uds. | fascinan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- loveTiếng Anhtương đương