fascinate
B1động từ (verb)
Nghĩa chính
- Lôi cuốn, cuốn hútđộng từTo evoke an intense interest or attraction in someone.
- Mê hoặc, hớp hồnđộng từTo make someone hold motionless; to spellbind.
- Quyến rũ, làm mê đắmđộng từTo be irresistibly charming or attractive to.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fascinateNguyên thể (infinitive)
- fascinatesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- fascinatedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- fascinatingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- fascinate (sb)mê hoặc (ai), cuốn hút (ai)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| continue to fascinate | Tiếp tục lôi cuốn | |
| fascinate someone | Lôi cuốn ai |
Ví dụ
- .Chiếc ti vi nhấp nháy thu hút sự chú ý của con mèo.
- potter's .Chúng tôi bị mê hoặc bởi tay nghề của người thợ gốm.
- .Dáng đi của nàng làm mê đắm mọi người đàn ông.
Họ từ (word family)
cùng gốc fascinateNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhfascinātus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- interestđồng nghĩaGây mê hoặc, làm cho ai say mê và cực kỳ thích thú.