fascinator
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người hoặc vật hấp dẫndanh từA fascinating person or thing.
- Vật trang trí tinh tế, thường phù phiếm trên đầu, chủ yếu được phụ nữ đeodanh từA delicate, often frivolous head decoration worn on the hair, primarily by women.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fascinatorDạng gốc (base form)
- fascinatorsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Loại khăn trùm đầu bằng len hoặc ren
- A type of wool or lace headscarf.
Họ từ (word family)
cùng gốc fascinatorVí dụ
- , Hedda .
- , , . Mallory’s “ 20” .
- .