Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fascinatress
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người phụ nữ có sức hấp dẫn đầy mê hoặc
danh từ
A woman of fascinating appeal.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fascinatress
Dạng gốc
(base form)
fascinatress
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người phụ nữ có sức hấp dẫn đầy mê hoặc
1
Người phụ nữ có sức hấp dẫn đầy mê hoặc
1
Người phụ nữ có sức hấp dẫn đầy mê hoặc