Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fascinantemente
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Hấp dẫn
trạng từ
fascinatingly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
吸引
xī yǐn
Thu hút, lôi cuốn, hấp dẫn
有趣
yǒu qù
Thú vị, hay, hấp dẫn
好看
hǎo kàn
Hay, hấp dẫn
Tiếng Anh
fascinatingly
Hấp dẫn, quyến rũ
AI
1
Hấp dẫn
1
Hấp dẫn
1
Hấp dẫn