Dịch

engrossing

C1tính từ (adjective)danh từ (noun)
UK/ɛnˈɡɹəʊsɪŋ/US/ɛnˈɡɹoʊsɪŋ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Choán hết thì giờ, phải để nhiều tâm trí vào (công việc)tính từUtterly consuming one's time and attention.
  2. Sự đầu cơ, sự mua thâu tómdanh từThe act of one who engrosses, or buys up wholesale.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. engrossingDạng gốc (base form)
  2. engrossingsSố nhiều (plural)
  3. more engrossingSo sánh hơn (comparative)
  4. most engrossingSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • một bộ phim tài liệu hấp dẫn
  • .Bất cứ ai đã chơi cờ vua vài lần đều hiểu nó có thể cực kỳ lôi cuốn như thế nào.
  • .Những thay đổi về công nghệ đã làm cho trò chơi điện tử trở nên lôi cuốn hơn nhiều.

AI