Nghĩa chính
- Choán hết thì giờ, phải để nhiều tâm trí vào (công việc)tính từUtterly consuming one's time and attention.
- Sự đầu cơ, sự mua thâu tómdanh từThe act of one who engrosses, or buys up wholesale.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- engrossingDạng gốc (base form)
- engrossingsSố nhiều (plural)
- more engrossingSo sánh hơn (comparative)
- most engrossingSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- một bộ phim tài liệu hấp dẫn
- .Bất cứ ai đã chơi cờ vua vài lần đều hiểu nó có thể cực kỳ lôi cuốn như thế nào.
- .Những thay đổi về công nghệ đã làm cho trò chơi điện tử trở nên lôi cuốn hơn nhiều.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa