compellingly
C2trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một cách thuyết phục, hấp dẫntrạng từIn a compelling manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- compellinglyDạng gốc (base form)
- more compellinglySo sánh hơn (comparative)
- most compellinglySo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , , .Mặc dù ăn ảnh một cách đầy hấp dẫn, nhiều loài đại bàng lại là mục tiêu nhiếp ảnh khó khăn, đặc biệt là khi có ánh nắng gay gắt.