Dịch

compellingly

C2trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách thuyết phục, hấp dẫntrạng từIn a compelling manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. compellinglyDạng gốc (base form)
  2. more compellinglySo sánh hơn (comparative)
  3. most compellinglySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .Mặc dù ăn ảnh một cách đầy hấp dẫn, nhiều loài đại bàng lại là mục tiêu nhiếp ảnh khó khăn, đặc biệt là khi có ánh nắng gay gắt.

AI