argumento
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/aɾɡuˈmento/nguồn
Nghĩa chính
- Lập luận, lý lẽdanh từargument
- Cốt truyện, mạch truyệndanh từplot, story line
- Lập luận, tranh luậnđộng từfirst-person singular present indicative of argumentar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- argumentoDạng gốc (base form)
- argumentosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| argumento de peso | Lập luận có sức nặng | |
| desarrollar un argumento | Phát triển lập luận | |
| esgrimir un argumento | Đưa ra lập luận | |
| sin argumentos | Không có lý lẽ | |
| argumento de autoridaddanh từ | danh từ | Lập luận từ cơ quan có thẩm quyền |
| argumento viejo | Lập luận cũ rích | |
| argumento racional | Lập luận hợp lý | |
| un argumento sólido | Lập luận vững chắc |
Ví dụ
- , .Chúng tôi không cần linh cảm, chúng tôi cần những lập luận xác đáng.
- .Hắn luôn lặp lại những lý lẽ cũ rích ấy.
- ¿ ?Nói thế có ích gì nếu chẳng đưa ra được lý lẽ nào?
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- cardTiếng Anhtương đương