narrativa
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/naraˈtiba/
Nghĩa chính
- Tường thuậtdanh từnarrative
- Lời kể, nghệ thuật kể chuyệndanh từnarration; storytelling
- Cốt truyệndanh từstoryline
- Giống cái số ít của narrativotính từfeminine singular of narrativo
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- narrativaDạng gốc (base form)
- narrativasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| la narrativa literaria | Văn học tự sự | |
| la narrativa oral | Truyện kể truyền miệng | |
| la narrativa visual | Tự sự thị giác | |
| una narrativa compleja | Tự sự phức tạp | |
| la narrativa de género | Chưa có nghĩa | |
| una narrativa política | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- " ".Các bài thơ của cô ấy làm suy yếu câu chuyện thống trị của một "nền văn minh phương Tây".
- .Câu chuyện đã đưa ra một nhận xét tiết lộ về tình trạng của đất nước.
- .Mỗi phe giữ câu chuyện riêng nhưng cả hai gần như không biết đến câu chuyện của đối phương.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Khác
Họ từ (word family)
cùng gốc narrativaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung