argumentar
B2động từ (verb)
/aɾɡumenˈtaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Tranh luận (để bảo vệ một quan điểm)động từto argue (to make a case for a point of view)
- Tranh chấpđộng từto dispute
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể argumentarDanh động từ argumentandoPhân từ argumentado
| Presente | |
|---|---|
| yo | argumento |
| tú | argumentas |
| él/ella/Ud. | argumenta |
| nosotros | argumentamos |
| vosotros | argumentáis |
| ellos/Uds. | argumentan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tranh chấp
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc argumentarXuất hiện ở từ khác
- debateđồng nghĩanhấn mạnh việc đưa ra lập luận, thường có tính tranh cãi mạnh