Nghĩa chính
- Cách lập luận, cách luận chứngdanh từAn argument or appeal, especially as used in various Latin phrases.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- argumentumDạng gốc (base form)
- argumenta (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| argumentum ad fidemdanh từ | danh từ | Lập luận sai lầm khẳng định sự thật của một mệnh đề bằng cách viện đến lời chứng sùng đạo hoặc sự mặc khải tôn giáo |
| argumentum baculinumdanh từ | danh từ | Việc sử dụng vũ lực để giành chiến thắng trong một cuộc tranh luận |
| argumentum ad baculumdanh từ | danh từ | Việc sử dụng hoặc đe dọa dùng vũ lực để ép buộc chấp nhận một lập luận |
| argumentum ad feminamdanh từ | danh từ | Lập luận sai lầm chỉ đơn giản tấn công người phụ nữ đang đưa ra quan điểm |
| argumentum ad hominemdanh từ | danh từ | Loại lập luận ngụy biện trong đó cố gắng bác bỏ một lý thuyết hoặc niềm tin bằng cách làm mất uy tín của (những) người ủng hộ lý thuyết hoặc niềm tin đó; một lập luận ad hominem |
| argumentum ad lapidemdanh từ | danh từ | Ngụy biện không chính thức bác bỏ một lập luận là không đúng sự thật hoặc vô lý mà không giải thích lý do |
| argumentum ad Lazarumdanh từ | danh từ | Lời kêu gọi thoát nghèo; sai lầm logic khi cho rằng một kết luận là đúng vì người nói kém |
| argumentum ad nauseamdanh từ | danh từ | Bằng chứng sai về một tuyên bố bằng cách lặp lại (kéo dài), có thể bởi những người khác nhau |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhargūmentum
Cùng gốc (doublet)argument