Dịch

deceptive

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Lừa dốitính từLikely or attempting to deceive.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. deceptiveDạng gốc (base form)
  2. more deceptiveSo sánh hơn (comparative)
  3. most deceptiveSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

deceptive advertisingdanh từQuảng cáo lừa dối
deceptive appearanceVẻ ngoài lừa dối
deceptive practiceHành vi lừa dối
deceptive simplicityVẻ đơn giản dễ gây nhầm lẫn
looks can be deceptiveVẻ ngoài có thể đánh lừa
appearances are deceptivecụm từKhông thể đánh giá tính cách một người qua vẻ bề ngoài
self-deceptivetính từĐặc trưng bởi sự tự lừa dối
deceptive cadencedanh từMột nhịp giảm trong đó tai mong đợi một hợp âm nổi sẽ chuyển sang âm chủ, nhưng thay vào đó nó lại chuyển sang một hợp âm khác (thường là hợp âm phụ)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp trung đạidéceptif
  2. từ tiếng Latinhdēceptīvus

Ví dụ

  • […] , , , .[…] vào đầu chiến dịch, quân Pháp, sau nhiều nỗ lực lừa dối khác nhau ở nhiều nơi, bất ngờ bao vây Tournay.
  • .Anh ấy đang lừa dối.
  • .Bề ngoài là lừa dối.

AI