Nghĩa chính
- Lừa dốitính từLikely or attempting to deceive.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- deceptiveDạng gốc (base form)
- more deceptiveSo sánh hơn (comparative)
- most deceptiveSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| deceptive advertisingdanh từ | danh từ | Quảng cáo lừa dối |
| deceptive appearance | Vẻ ngoài lừa dối | |
| deceptive practice | Hành vi lừa dối | |
| deceptive simplicity | Vẻ đơn giản dễ gây nhầm lẫn | |
| looks can be deceptive | Vẻ ngoài có thể đánh lừa | |
| appearances are deceptivecụm từ | cụm từ | Không thể đánh giá tính cách một người qua vẻ bề ngoài |
| self-deceptivetính từ | tính từ | Đặc trưng bởi sự tự lừa dối |
| deceptive cadencedanh từ | danh từ | Một nhịp giảm trong đó tai mong đợi một hợp âm nổi sẽ chuyển sang âm chủ, nhưng thay vào đó nó lại chuyển sang một hợp âm khác (thường là hợp âm phụ) |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạidéceptif
- từ tiếng Latinhdēceptīvus
Ví dụ
- […] , , , .[…] vào đầu chiến dịch, quân Pháp, sau nhiều nỗ lực lừa dối khác nhau ở nhiều nơi, bất ngờ bao vây Tournay.
- .Anh ấy đang lừa dối.
- .Bề ngoài là lừa dối.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc deceptiveNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- honesttrái nghĩaLừa dấu hoặc cố tạo hiểu nhầm.