Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
appearances are deceptive
cụm từ
(phrase)
US
/
ə
ˈ
p
ɪ
ɹ
ə
n
s
ə
z
ɚ
d
ɪ
ˈ
s
ɛ
p
t
ɪ
v
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Không thể đánh giá tính cách một người qua vẻ bề ngoài
cụm từ
It is not possible to judge a person's character from their outward appearance.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
clothes don't make the man
looks can be deceiving
you can't judge a book by its cover
Trái nghĩa
fine feathers make fine birds
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
las apariencias engañan
Bề ngoài là lừa dối
Ví dụ
Appearances
are
deceptive
.
AI
1
Không thể đánh giá tính cách một người qua vẻ bề ngoài
1
Không thể đánh giá tính cách một người qua vẻ bề ngoài
1
Không thể đánh giá tính cách một người qua vẻ bề ngoài