Nghĩa chính
- Người nói dối hoặc lừa dốidanh từA person who lies or deceives.
- Một tên khác cho Satandanh từAnother name for Satan.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- deceiverDạng gốc (base form)
- deceiversSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| self-deceiverdanh từ | danh từ | Người tự dối mình |
| beaver deceiverdanh từ | danh từ | Thiết bị nhằm ngăn ngừa thiệt hại do lũ lụt do đập hải ly, chẳng hạn như một đường ống ẩn (không thể bị hải ly phát hiện hoặc dễ dàng chặn) để chuyển hướng nước vốn có thể tích tụ phía sau đập |
| amethyst deceiverdanh từ | danh từ | Laccaria amethystina, một loại nấm nhỏ ăn được có màu sắc rực rỡ |
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc deceiverVí dụ
- / / /