Dịch

deceiver

danh từ (noun)
UK/dɪˈsiːvə(ɹ)/US/dɪˈsivɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Người nói dối hoặc lừa dốidanh từA person who lies or deceives.
  2. Một tên khác cho Satandanh từAnother name for Satan.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. deceiverDạng gốc (base form)
  2. deceiversSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

self-deceiverdanh từNgười tự dối mình
beaver deceiverdanh từThiết bị nhằm ngăn ngừa thiệt hại do lũ lụt do đập hải ly, chẳng hạn như một đường ống ẩn (không thể bị hải ly phát hiện hoặc dễ dàng chặn) để chuyển hướng nước vốn có thể tích tụ phía sau đập
amethyst deceiverdanh từLaccaria amethystina, một loại nấm nhỏ ăn được có màu sắc rực rỡ

Nguồn gốc (etymology)

deceive-er

  1. từ tiếng Anh trung đạideceyvour
  2. từ tiếng Anglo-Normandecevour

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • / / /

AI