Dịch

dissembler

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người giả vờ, người giả trá, người giả đạo đứcdanh từSomeone who dissembles.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dissemblerDạng gốc (base form)
  2. dissemblersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Người giả vờ

Nguồn gốc (etymology)

dissemble-er

  1. từ tiếng Anh trung đạidissimulour

Ví dụ

  • [] , , , , , , , , , , , credit-hogging , , , .

AI