Dịch

shammer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người giả bộ, người giả vờ, người vờ vĩnh; người giả mạodanh từA person who shams; a liar or faker.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shammerDạng gốc (base form)
  2. shammersSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc shammer

Nguồn gốc (etymology)

AI