dissembling
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động của động từ phân tándanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The action of the verb dissemble
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dissemblingDạng gốc (base form)
- dissemblingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .