Dịch

dissembling

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động của động từ phân tándanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The action of the verb dissemble

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dissemblingDạng gốc (base form)
  2. dissemblingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI