kidder
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người hay trêu chọcdanh từOne who kids, or teases light-heartedly.
- Thằng bé, cậu bédanh từA term of endearment/address for a child or young adult, usually male.
- Thảm Kiddeminserdanh từA kidderminster (carpet)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kidderDạng gốc (base form)
- kiddersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Kidder Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 53 quận ở Bắc Dakota, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Steele |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người đi rừng
- Người đi rừng, người bán rongA forestaller or huckster.
Họ từ (word family)
cùng gốc kidderNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha