Dịch

straight shooter

danh từ (noun)
UK/ˈstɹeɪt ˈʃuːtəː/US/ˈstɹeɪt ˈʃutɚ/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Là người trung thực và thẳng thắndanh từA person who is honest and forthright.
  2. Người thẳng thắn, đôi khi đến mức gay gắt hoặc khó chịudanh từA person who is blunt, sometimes to the point of being harsh or offensive.
  3. Loại ống dùng để hút cocaindanh từA type of pipe used for smoking cocaine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. straight shooterDạng gốc (base form)
  2. straight shootersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • — , .
  • 1934 , , , 1957.
  • , .

Đồng nghĩa (synonym)

AI