Dịch

play it straight

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Cư xử một cách thẳng thắn, trung thực hoặc chân thànhđộng từTo behave in a manner that is straightforward, honest, or sincere.
  2. Thực hiện vai diễn theo cách không hài hước hoặc cường điệuđộng từTo perform a role in a manner that is not comedic or exaggerated.
  3. Tránh hành vi tội phạmđộng từTo avoid criminal behavior.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. play it straightNguyên thể (infinitive)
  2. plays it straightNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. played it straightQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. playing it straightPhân từ I (present participle)

Ví dụ

  • , " , ."
  • " , ," . . . . .
  • , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

AI