play it straight
động từ (verb)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Cư xử một cách thẳng thắn, trung thực hoặc chân thànhđộng từTo behave in a manner that is straightforward, honest, or sincere.
- Thực hiện vai diễn theo cách không hài hước hoặc cường điệuđộng từTo perform a role in a manner that is not comedic or exaggerated.
- Tránh hành vi tội phạmđộng từTo avoid criminal behavior.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- play it straightNguyên thể (infinitive)
- plays it straightNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- played it straightQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- playing it straightPhân từ I (present participle)
Ví dụ
- , " , ."
- " , ," . . . . .
- , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)