Dịch

play the game

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Chơi đúng thể lệ quy định; (nghĩa bóng) chơi ngay thẳng, xử sự ngay thẳngđộng từTo behave fairly; to abide by the rules.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. play the gameNguyên thể (infinitive)
  2. plays the gameNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. played the gameQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. playing the gamePhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

that's why they play the gamecụm từKết quả của một trận đấu hoặc cuộc thi là không chắc chắn cho đến khi nó kết thúc và không phải lúc nào đội được ưu ái cũng giành chiến thắng; kết quả hiếm khi được quyết định trên giấy tờ

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • #5— . middle-American . " ".
  • .
  • .

AI