Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- Quỷ dữdanh từAn evil being resident in or working for Hell; a devil.
- Thần ácdanh từA false god or idol; a Satanic divinity.
- Kẻ ác, đứa trẻ nghịchdanh từA very wicked or malevolent person; also (in weakened sense) a mischievous person, especially a child.
- Nguồn gốc ác độcdanh từA source (especially personified) of great evil or wickedness; a destructive feeling or character flaw.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- demonDạng gốc (base form)
- demonsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| demon lord | Ma vương | |
| inner demon | Quỷ dữ nội tâm | |
| half-demondanh từ | danh từ | Sự kết hợp giữa một con quỷ và một sinh vật không phải là một con quỷ |
| she-demondanh từ | danh từ | Nữ quỷ |
| speed demondanh từ | danh từ | Bất cứ ai hoặc bất cứ điều gì cực kỳ nhanh chóng và liều lĩnh |
| like a demoncụm giới từ | cụm giới từ | Một cách rất mạnh mẽ, khốc liệt, điên cuồng hoặc khéo léo |
| demon hunterdanh từ | danh từ | Người săn lùng và tiêu diệt quỷ |
| fur demondanh từ | danh từ | Con vật có lông, chẳng hạn như mèo hoặc chó, đặc biệt là những con vật bị coi là tinh nghịch hoặc có hành vi xấu |
10 nghĩa khác
Danh từ (noun) 10
Nỗi sợ
- thường dùng số nhiều (usually plural)A person's fears or anxieties.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc demonNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Quỷ ngu dốt ám ảnh tôi mỗi khi tôi mở miệng.
- , .Sau một thời gian ngắn ở khoa tâm thần người lớn, cô ấy quyết định tự tìm cách đối mặt với nỗi sợ của mình.
- .Con quỷ đã gây ra động đất ở khắp nơi trong thành phố.