Dịch

demonio

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/deˈmonjo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ma quỷ, ác quỷ, quỷ dữdanh từdemon, devil

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. demonioDạng gốc (base form)
  2. demoniosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

el demonio internoCon quỷ nội tâm
invocar al demonioGọi ma quỷ
del demoniotính từChết tiệt; tàn bạo
como un demoniotrạng từKhi họ đến; như tội lỗi
demonio de Maxwelldanh từCon quỷ của Maxwell
demonio de Tasmaniadanh từQuỷ Tasmania
de mil demoniostrạng từĐồng nghĩa với del demonio
cómo demoniosChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ma quỷ

Họ từ (word family)

cùng gốc demonio

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn sẽ ra ngoài trong thời tiết khủng khiếp này?
  • .Đêm nay những ác quỷ của tôi sẽ đến đón tôi.
  • , ¡ !Đồ quỷ, bỏ qua các quy tắc, tôi có tiền!

AI