Demon
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên riêng nam giớidanh từ riêngA male given name from Ancient Greek.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| half-demondanh từ | danh từ | Sự kết hợp giữa một con quỷ và một sinh vật không phải là một con quỷ |
| she-demondanh từ | danh từ | Nữ quỷ |
| speed demondanh từ | danh từ | Bất cứ ai hoặc bất cứ điều gì cực kỳ nhanh chóng và liều lĩnh |
| like a demoncụm giới từ | cụm giới từ | Một cách rất mạnh mẽ, khốc liệt, điên cuồng hoặc khéo léo |
| demon hunterdanh từ | danh từ | Người săn lùng và tiêu diệt quỷ |
| fur demondanh từ | danh từ | Con vật có lông, chẳng hạn như mèo hoặc chó, đặc biệt là những con vật bị coi là tinh nghịch hoặc có hành vi xấu |
| demon coredanh từ, danh từ riêng | danh từ, danh từ riêng | Lõi Quỷ |
| semen demondanh từ | danh từ | Đứa trẻ; một thằng nhóc |
Ví dụ
- , , , .
- " ," , .
- , ....
Họ từ (word family)
cùng gốc DemonNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổδῆμοςdêmos“ordinary citizens, common people from a district, in a city-state”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha