Dịch

belcebú

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vị thần của người Ca-na-an được thờ ở Éc-rônqua tiếng Anhdanh từBeelzebub
  2. Quỷ, ác quỷdanh từdemon, devil

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. belcebúDạng gốc (base form)
  2. belcebúesSố nhiều (plural)
  3. belcebúsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI