Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
belcebú
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vị thần của người Ca-na-an được thờ ở Éc-rôn
qua tiếng Anh
danh từ
Beelzebub
2
Quỷ, ác quỷ
danh từ
demon, devil
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
belcebú
Dạng gốc
(base form)
belcebú
es
Số nhiều
(plural)
belcebú
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
demon
Quỷ dữ
Demon
Tên riêng nam giới
AI
1
Vị thần của người Ca-na-an được thờ ở Éc-rôn
2
Quỷ
1
Vị thần của người Ca-na-an được thờ ở Éc-rôn
2
Quỷ
1
Vị thần của người Ca-na-an được thờ ở Éc-rôn
2
Quỷ