Dịch

half-demon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự kết hợp giữa một con quỷ và một sinh vật không phải là một con quỷdanh từA hybrid of a demon and a creature that is not a demon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. half-demonDạng gốc (base form)
  2. half-demonsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Gustavo , .

AI