demonstrated là quá khứ và phân từ quá khứ của demonstrate
Nghĩa chính
- chứng minh, thể hiện, bộc lộđộng từB1ngoại động từ (transitive)To show, prove, or make clear something by evidence, logic, or actions.
- hướng dẫn, minh họa, trình diễnđộng từB1ngoại động từ (transitive)To show how something works or how to do something by performing it.
- biểu tìnhđộng từB2nội động từ (intransitive)To take part in a public meeting or march to protest against or support something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- demonstrateNguyên thể (infinitive)
- demonstratesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- demonstratedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- demonstratingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- demonstrate that…chứng minh rằng…New research convincingly demonstrates that age-related memory loss is not inevitable.Nghiên cứu mới chứng minh một cách thuyết phục rằng chứng suy giảm trí nhớ do tuổi tác không phải là không thể tránh khỏi.
- demonstrate sthchứng minh cái gìThese paintings demonstrate his extraordinary ability as a portrait painter.Những bức tranh này chứng minh khả năng phi thường của ông với tư cách họa sĩ chân dung.
- demonstrate how, what, etc…chứng minh thế nào/cái gì…This study clearly demonstrates how fishing can affect an ecosystem.Nghiên cứu này chứng minh rõ ràng việc đánh bắt cá có thể ảnh hưởng đến hệ sinh thái như thế nào.
- demonstrate sth to sbchứng minh cái gì cho aiLet me demonstrate to you some of the difficulties we are facing.Để tôi chứng minh cho bạn thấy một số khó khăn chúng tôi đang gặp phải.
- demonstrate sb/sth to be sthchứng minh ai/cái gì là cái gìThe theories were demonstrated to be false.Các lý thuyết đó đã được chứng minh là sai.
- it is demonstrated that…được chứng minh rằng…It has been demonstrated that this drug is effective.Đã được chứng minh rằng thuốc này có hiệu quả.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| demonstrate a point | Chứng minh luận điểm | |
| demonstrate a technique | Thị phạm kỹ thuật | |
| demonstrate how | Chỉ cách làm | |
| demonstrate skills | Thể hiện kỹ năng | |
| demonstrate support | Tỏ sự ủng hộ | |
| demonstrate the results | Chứng minh kết quả | |
| demonstrate a skill | Thể hiện một kỹ năng | |
| demonstrate against | Biểu tình chống lại |
Xuất hiện ở từ khác
- illustratedễ nhầmthường mang nghĩa chứng minh rõ ràng bằng hành động, thí nghiệm hoặc bằng chứng thực tế hơn là dùng ví dụ lời nói.
- proveđồng nghĩađưa ra bằng chứng rõ ràng
- showdễ nhầm, đồng nghĩaThường dùng trong văn phong học thuật hoặc chuyên môn, chỉ việc chứng minh rõ ràng bằng lý lẽ, số liệu hay làm mẫu từng bước cách thức hoạt động.
- 证明Tiếng Trungtương đương
- 说明Tiếng Trungtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc demonstrateNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhdēmonstrātus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Cuộc tranh luận không bàn nhiều về chính sách, như những câu hỏi về Đạo luật Chăm sóc Sức khỏe Giá rẻ và cuộc chiến ở Syria đã chứng minh.
- ?Bạn có thể hướng dẫn sử dụng những công cụ mới này cho chúng tôi không?
- .Những người bên ngoài kia đang biểu tình chống lại kết quả bầu cử.