Dịch

monstrance

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vật đựng trang trí, thường quý giá, mở hoặc có nắp trong suốt, trong đó đặt bánh bí tích (bánh thánh) để chầu Thánh Thểdanh từAn ornamental, often precious receptacle, either open or with a transparent cover, in which the sacramental bread (consecrated host) is placed for Eucharistic adoration.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. monstranceDạng gốc (base form)
  2. monstrancesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

monstrance beandanh từLoại đậu gia truyền quý hiếm của Pháp, giống đậu leo cột, đặc trưng bởi hạt màu trắng có vạch màu đỏ đến nâu rõ rệt xung quanh mắt, giống như mặt nhật hoặc thiên thần đang bay

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạimustraunce
  2. từ tiếng Pháp cổmostrance
  3. từ tiếng Latinhmōnstrantia

Ví dụ

  • , , . . '30, '31?

AI