Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ostensory
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bình bày bánh thánh
danh từ
monstrance
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ostensory
Dạng gốc
(base form)
ostensor
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Pháp
ostensoir
AI
1
Bình bày bánh thánh
1
Bình bày bánh thánh
1
Bình bày bánh thánh