Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Người chứng minhdanh từOne who demonstrates anything, or proves beyond doubt.
- Ngón trỏdanh từThe forefinger.
- Người biểu tìnhdanh từOne who takes part in a demonstration; a protester.
- Người trình diễn sản phẩmdanh từOne who demonstrates products in a retail environment; a merchandiser.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- demonstratorDạng gốc (base form)
- demonstratorsSố nhiều (plural)
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Vật mẫu
- Vật mẫu, xe mẫuAn item, particularly a vehicle, used in demonstrations to a customer or user.
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- – , .Những người trẻ tuổi đã tham gia vào việc lựa chọn các nguồn lực và đồ chơi giáo dục nào được sử dụng để cung cấp giáo dục giới tính và mối quan hệ – bao gồm tờ rơi, video và các vật mẫu bao cao su.
- .Người biểu tình được cảnh sát yêu cầu lùi lại nhưng cô ấy từ chối và bị bắt.
- .Người trình diễn sản phẩm đã thuyết phục anh ấy mua thiết bị đắt tiền đó.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc demonstratorNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha