Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Sự trình diễndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of demonstrating; showing or explaining something.
- Bạo lực tù nhândanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A prisoner's act of beating up another prisoner.
- Buổi trình diễndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An event at which something will be demonstrated.
- Biểu hiện cảm xúcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Expression of one's feelings by outward signs.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- demonstrationDạng gốc (base form)
- demonstrationsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- demonstration (against sb/sth)cuộc biểu tình (phản đối/ủng hộ ai/cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| demonstration of skill | Thể hiện kỹ năng | |
| demonstration of support | Thể hiện sự ủng hộ | |
| military demonstration | Biểu dương lực lượng quân sự | |
| public demonstration | Cuộc biểu tình công cộng | |
| return demonstrationdanh từ | danh từ | Kỹ thuật giáo dục trong đó ai đó thể hiện những gì họ vừa được dạy hoặc đã được chứng minh cho họ |
| demonstration sportdanh từ | danh từ | Một môn thể thao được chơi, đặc biệt là trong Thế vận hội Olympic, nhằm mục đích quảng bá nó hơn là để giành huy chương |
| demonstration gardendanh từ | danh từ | Không gian giáo dục ngoài trời được thiết kế để giới thiệu các phương pháp làm vườn tốt nhất, các giống cây trồng thành công và kỹ thuật bền vững cho công chúng; dạy những người làm vườn tại nhà cách giải quyết các vấn đề thường gặp như hạn hán, sâu bệnh hoặc đất kém bằng các phương pháp áp dụng cho sân nhà của họ, như cây bản địa, hỗ trợ thụ phấn hoặc bảo tồn nước |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Cuộc biểu tình
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A public display of group opinion, such as a protest march.
Ví dụ
- , .Ngày mai tôi phải trình bày một buổi giới thiệu cho lớp, nhưng tôi chưa chuẩn bị.
- , — “ ,” 58 .Ngay cả khi có người la ó, Victor và các thành viên khác vẫn tập trung chuẩn bị buổi biểu tình — biển hiệu ghi “Hãy thả họ ra ngay”, và áp phích có khuôn mặt của 58 con tin còn bị giam giữ ở Gaza.
- .Anh ấy yêu cầu một buổi trình diễn.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cuộc biểu tình
Họ từ (word family)
cùng gốc demonstrationNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạidemonstracioun
- từ tiếng Pháp cổdemonstration
- từ tiếng Latinhdēmōnstrātiō
Xuất hiện ở từ khác
- demonstratedễ nhầmDanh từ tương ứng (sự chứng minh, sự biểu tình), dễ nhầm lẫn về hình thức từ loại.
- marchđồng nghĩacuộc biểu tình, có thể không bao gồm việc đi bộ