Dịch

manifestación

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/manifestaˈθjon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cuộc biểu tìnhdanh từdemonstration, protest
  2. Sự biểu hiện, biểu hiệndanh từmanifestation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. manifestaciónDạng gốc (base form)
  2. manifestacionesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

asistir a una manifestaciónChưa có nghĩa
convocar una manifestaciónChưa có nghĩa
disolver una manifestaciónChưa có nghĩa
manifestación pacíficaChưa có nghĩa

Ví dụ

  • ¿ ?Công đoàn có tham gia cuộc biểu tình không?
  • .Hàng chục thanh niên đã tham gia cuộc biểu tình.
  • .Khoảng một nghìn người đã tham gia cuộc biểu tình.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc manifestación

AI