manifestación
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/manifestaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Cuộc biểu tìnhdanh từdemonstration, protest
- Sự biểu hiện, biểu hiệndanh từmanifestation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- manifestaciónDạng gốc (base form)
- manifestacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| asistir a una manifestación | Chưa có nghĩa | |
| convocar una manifestación | Chưa có nghĩa | |
| disolver una manifestación | Chưa có nghĩa | |
| manifestación pacífica | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- ¿ ?Công đoàn có tham gia cuộc biểu tình không?
- .Hàng chục thanh niên đã tham gia cuộc biểu tình.
- .Khoảng một nghìn người đã tham gia cuộc biểu tình.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc manifestaciónTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung