protesta
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/pɾoˈtesta/nguồn
Nghĩa chính
- Phản khángdanh từprotest
- Phản đốidanh từobjection
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- protestaDạng gốc (base form)
- protestasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| canción protesta | Bài hát phản kháng | |
| mitin de protesta | Mit tinh biểu tình | |
| protestar en masa | Biểu tình hàng loạt | |
| protestar en la calle | Biểu tình trên đường phố | |
| protestar pacíficamente | Biểu tình ôn hòa | |
| protestar sin violencia | Phản đối phi bạo lực | |
| protestar contra la injusticia | Phản đối bất công |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Phản đối
Họ từ (word family)
cùng gốc protestaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh