Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
canción protesta
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kanˌθjom pɾoˈtesta/
Nghĩa chính
1
Bài hát phản kháng
danh từ
protest song
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
canción protesta
Dạng gốc
(base form)
canci
ones protesta
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
protest song
Bài hát gắn liền với phong trào thay đổi xã hội
AI
1
Bài hát phản kháng
1
Bài hát phản kháng
1
Bài hát phản kháng