Dịch

protestar

B2động từ (verb)
/pɾotesˈtaɾ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Phản đối, biểu tìnhđộng từto protest

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể protestarDanh động từ protestandoPhân từ protestado
Presente
yoprotesto
túprotestas
él/ella/Ud.protesta
nosotrosprotestamos
vosotrosprotestáis
ellos/Uds.protestan

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

protestar contra la injusticiaPhản đối bất công
protestar en la calleBiểu tình trên đường phố
protestar en masaBiểu tình hàng loạt
protestar sin violenciaPhản đối phi bạo lực
protestar pacíficamenteChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Biểu tình
  1. to protest (to publicly demonstrate)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Anh ấy giao cho chúng tôi một nhiệm vụ quá lớn nên chúng tôi đã phản đối.
  • , .Dù tôi phản đối, chúng tôi sẽ tới cuộc họp.
  • .Đừng phản đối nữa và làm theo những gì được bảo.

AI