remonstration
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự phản đối hoặc phản đối nghiêm túc, không chấp thuận lời cầu xin hoặc hành động tương tựdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Earnest protest or objection, disapproving pleading, or an act thereof.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- remonstrationDạng gốc (base form)
- remonstrationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinh trung đạiremōnstrātiō
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , : "Time's , . . . , . Time's ."