Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
demonstrate against
Nghĩa chính
1
Biểu tình chống lại
Ví dụ
Citizens
gathered
to
demonstrate
against
higher
taxes
.
Người dân tụ tập để biểu tình chống tăng thuế.
Xuất hiện ở từ khác
demonstrate
kết hợp
biểu tình chống lại
AI
1
Biểu tình chống lại
1
Biểu tình chống lại
1
Biểu tình chống lại