diablo
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
/ˈdjablo/nguồn
Nghĩa chính
- Ma quỷ, ác quỷdanh từdevil
- Xà bengdanh từcrowbar, wrecking bar, jemmy, jimmy, prybar, pinchbar, nail bar
- Quỷ Sa-tăng, quỷ vươngdanh từ riêngSatan; the Devil
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| irse al diablo | Hỏng bét | |
| llevarse los diablos a alguien | Nổi cơn thịnh nộ | |
| mandar al diablo | Tống khứ đi | |
| pobre diablo | Kẻ tội nghiệp | |
| abogado del diablodanh từ | danh từ | Luật sư của quỷ |
| caballo del diablodanh từ | danh từ | Thiếu nữ |
| como alma que lleva el diablotrạng từ | trạng từ | Giống như một con dơi ra khỏi địa ngục |
| el diablo está en los detalles | Ma quỷ nằm trong các chi tiết |
Xuất hiện ở từ khác
- diostrái nghĩaác quỷ, ma quỷ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , .Càng có nhiều thì quỷ dữ càng muốn nhiều hơn.
- .Điện thoại di động là phát minh của quỷ dữ.
- , .Đừng nhắc đến ma quỷ, vì nó có thể xuất hiện đấy.