Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
barreta
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/baˈreta/
Nghĩa chính
1
Xà beng
danh từ
crowbar
2
Ván sàn
danh từ
batten
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
barreta
Dạng gốc
(base form)
barreta
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
listón
palanca
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
batten
Vỗ béo, vỗ cho béo
crowbar
Xà beng
AI
1
Xà beng
2
Ván sàn
1
Xà beng
2
Ván sàn
1
Xà beng
2
Ván sàn