Dịch

pata de cabra

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˌpata de ˈkabɾa/

Nghĩa chính

  1. Chân chống (một thanh đòn bẩy có thể gập xuống từ khung xe đạp hoặc xe máy để chống thẳng đứng khi không lái)danh từkickstand (a levered bar that can be folded down from the frame of a bicycle or motorcycle to prop it upright when not being ridden)
  2. Thanh xà beng, thanh phá hoại, thanh jemmy, jimmy và jemmy (Anh, Úc), thanh nâng lên, thanh kẹp, thanh đinhdanh từcrowbar, wrecking bar, jemmy, jimmy and jemmy bar (UK, Australia), prybar, pinchbar, nail bar
  3. Dùng theo nghĩa đen, xem pata, de, cabradanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see pata, de, cabra.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pata de cabraDạng gốc (base form)
  2. patas de cabraSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI