Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abogado del diablo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Luật sư của quỷ
danh từ
devil's advocate
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
abogado del diablo
Dạng gốc
(base form)
abogado
s del diablo
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
devil's advocate
Người phản biện, người đóng vai phản biện
AI
1
Luật sư của quỷ
1
Luật sư của quỷ
1
Luật sư của quỷ